ngoan cường

Học thuật
Thân thiện
ngoan cường

Người lính chiến đấu ngoan cường để bảo vệ đồng đội.

Định nghĩa

Tính từ: - Kiên cường, bền bỉ không chịu khuất phục: Chỉ sự kiên trì, dẻo dai quyết tâm cao độ trong hoàn cảnh khó khăn, thử thách. Thường dùng để ca ngợi tinh thần, ý chí hoặc hành động đầy nghị lực.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tinh thần ngoan cường của các chiến sĩ đã truyền cảm hứng cho mọi người.
    • ấy đã chiến đấu ngoan cường với bệnh tật suốt nhiều năm.
    • Dân tộc ta truyền thống ngoan cường chống giặc ngoại xâm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự ngoan cường" (danh từ hóa): Chỉ phẩm chất, đức tính kiên cường.

    • Sự ngoan cường của anh ấy trong nghịch cảnh thật đáng khâm phục.
  • "Một cách ngoan cường": Dùng như trạng ngữ chỉ cách thức.

    • Đội bóng đã phòng thủ một cách ngoan cường trước những đợt tấn công của đối thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoan cố (tính từ): Cố chấp, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động (thường mang nghĩa tiêu cực, khác với "ngoan cường" mang nghĩa tích cực).

    • Hắn ta rất ngoan cố, không nghe lời khuyên của ai.
  • Kiên cường (tính từ): Cứng cỏi, mạnh mẽ, không bị khuất phục (nghĩa gần nhất với "ngoan cường").

  • Bền bỉ (tính từ): Dai dẳng, lâu dài, không dễ dàng mệt mỏi hoặc bỏ cuộc.
  • Dũng cảm (tính từ): dũng khí, gan dạ, không sợ nguy hiểm, khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Kiên cường
  • Bền chí
  • Dẻo dai
  • Bất khuất
Từ trái nghĩa
  • Nhu nhược
  • Yếu đuối
  • Dễ dàng đầu hàng
  • Mềm yếu
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tinh thần ngoan cường": Cụm từ thường dùng để ca ngợi ý chí kiên định.

    • Tinh thần ngoan cường yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng.
  • "Chiến đấu ngoan cường": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn cảnh quân sự hoặc thể thao để chỉ cuộc đấu tranh dai dẳng, đầy nghị lực.

    • Họ đã chiến đấu ngoan cường để bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc.
ngoan cường

Người lính chiến đấu ngoan cường để bảo vệ đồng đội.

  1. Bền bỉ cương quyết: Chiến đấu ngoan cường.